timber
20-08-2012, 04:02 PM
VINAXUKI!!! Nhà máy ô tô XUÂN KIÊN - VINAXUKI xin kính chào Quý Khách hàng. Với tiêu chí mang đến cho Khách hàng:<br>
- Chất lượng tiên phong<br>
- Dịch vụ hoàn hảo<br>
- Giá cả hợp lý<br>
Để biết thêm thông tin chi tiết : Bạn hãy bấm vào đây<br>
Hoặc Call: Mr Phong – 0947.299.699<br>
Khuyến mãi từ ngày năm 2011: <b>"Khuyến mãi 2% thuế trước bạ và Giảm giá trên tất cả các chủng loại xe của VINAXUKI".</b><br>
Bán hàng, bảo hành, cung cấp phụ tùng chính hãng với tiêu chí <b>" Giá bán lẻ rẻ như giá bán sỉ"</b><br>
<div style="text-align: center;">....................0o0....................</div> <div style="text-align: center;">CÔNG TY CP Ô TÔ XUÂN KIÊN – VINAXUKI</div> Văn phòng GD: Km 8, Đường 1A, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, HN.<br>
<div style="text-align: center;"><b>Call: </b>Mr Phong – 0947.299.699</div> <div style="text-align: center;">....................0o0....................</div> <div style="text-align: center;">THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE VINAXUKI 650 KG – 1011G</B></div> <div style="text-align: center;"></B></div> <b>Nhãn hiệu : </b> <br>
<b>SONGHUAJIANG HFJ1011G </b><br>
Số chứng nhận : <br>
024/VAQ07 - 01/05 <br>
Ngày cấp : <br>
03/02/2010 <br>
Loại phương tiện : <br>
Ôtô tải <br>
Xuất xứ : <br>
Trung Quốc <br>
<b>Cơ sở sản xuất : </b><br>
<b>Chi nhánh công ty CP ôtô Xuân Kiên VINAXUKI- Nhà máy SX ô tô số 1, Mê Linh, Hà Nội </b><br>
<b>Thông số chung: </b><br>
<br>
<br>
<br>
Trọng lượng bản thân : <br>
820 <br>
kG <br>
Phân bố : - Cầu trước : <br>
475 <br>
kG <br>
- Cầu sau : <br>
345 <br>
kG <br>
Tải trọng cho phép chở : <br>
650 <br>
kG <br>
Số người cho phép chở : <br>
2 <br>
người <br>
Trọng lượng toàn bộ : <br>
1600 <br>
kG <br>
<br>
<br>
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : <br>
3644 x 1492 x 1797 <br>
mm <br>
Kích thước lòng thùng hàng : <br>
2265 x 1380 x 319 <br>
mm <br>
Chiều dài cơ sở : <br>
1960 <br>
mm <br>
Vết bánh xe trước / sau : <br>
1235/1220 <br>
mm <br>
Số trục : <br>
2 <br>
<br>
Công thức bánh xe : <br>
4 x 2 <br>
<br>
Loại nhiên liệu : <br>
Xăng không chì có trị số ốc tan 92 <br>
<br>
<br>
<br>
<b>Động cơ : </b> <br>
Nhãn hiệu động cơ: <br>
DA465Q <br>
Loại động cơ: <br>
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng <br>
Thể tích : <br>
970 cm3 <br>
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : <br>
35.5 kW/ 5000 v/ph <br>
<b>Lốp xe : </b><br>
<br>
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: <br>
02/02/---/--- <br>
Lốp trước / sau: <br>
165/70 R13 /165/70 R13 <br>
<b>Hệ thống phanh :</b> <br>
<br>
Phanh trước /Dẫn động : <br>
Tang trống hoặc phanh đĩa /thuỷ lực, trợ lực chân không <br>
Phanh sau /Dẫn động : <br>
Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không <br>
Phanh tay /Dẫn động : <br>
Tác động lên bánh sau /cơ khí <br>
<b>Hệ thống lái :</b> <br>
<br>
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : <br>
Thanh răng- Bánh răng /Cơ khí <br>
<br>
<div style="text-align: center;">NGOÀI RA CHÚNG TÔI CÒN CÓ CÁC DÒNG XE KHÁC</B></div> <b>* XE TẢI THÙNG:</b><br>
Xe VINAXUKI HFJ1011G .....650Kg............... (111.500 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 990T..................990Kg.................(149.9 00 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 1240T................1240Kg...............(167.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 1490T................1490Kg...............(179.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 1980T................1980Kg...............(205.400 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 1044TL..............1995Kg...............(219.500 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 1047TL..............2500Kg...............(229.500 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 2500TL..............2500Kg...............(213.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 3490TL..............3490Kg...............(255.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 3500TL..............3500Kg...............(289.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 4000TL..............4000Kg...............(313.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 5500TL..............5500Kg...............(325.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 6000TL..............6000Kg...............(354.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 6500TL..............6500Kg...............(395.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 7500TL..............7500Kg...............(389.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 8500TL..............8500Kg...............(460.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 7000TL4x4........1995Kg...............(420.000 Tr)<br>
Hoặc Call: Mr Phong – 0947.299.699<br>
<b>* XE TẢI BEN</b><br>
Xe ben VINAXUKI 1011TD......500Kg.................(122.500 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 1200BA........1200Kg...............(165.900 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 1990BA........1990Kg...............(176.400 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 2500BA........2500Kg...............(218.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 2500BA4x4..2500Kg...............(236.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 2500BK4x4..2500Kg...............(288.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 2700BA........2700Kg...............(270.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 3250BA........3250Kg...............(312.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 3490BA........3490Kg...............(310.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 3490BA4x4..3490Kg...............(339.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 5000BA........5000Kg...............(354.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 6000BA........6000Kg...............(375.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 6000BA4x4...2700Kg...............(412.950 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 6500BA........6500Kg...............(385.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 7000BA........7000Kg...............(418.950 Tr)<br>
Hoặc Call: Mr Phong – 0947.299.699<br>
<b>* XE BÁN TẢI</b><br>
Xe Picup 650X II.......................650Kg...............(296. 000 Tr)<br>
Xe du lịch 7110E …………….5 chỗ …………. (240.000 Tr)<br>
<br>
- Chúng tôi làm chọn gói DV: Đăng ký, đăng kiểm, hoán cải hạ tải.<br>
- Chuyên đóng các loại thùng: Thùng mui phủ bạt, thùng tôn kín, thùng đông lạnh, thùng nâng hạ ...<br>
- Xưởng sửa chữa tổng hợp các loại xe tải.<br>
<div style="text-align: center;">....................0o0....................</div> <div style="text-align: center;">Mọi chi tiết xin liên hệ:</div> <div style="text-align: center;"><a rel="nofollow" href="http://vatgia.com/vuphongauto" target="_blank">Mr Phong – 0947.299.699</a></div> <div style="text-align: center;">Nhà máy ô tô XUÂN KIÊN VINAXUKI: Mê Linh, Hà Nội</div> <div style="text-align: center;">Văn phòng GD: Km 8, Đường 1A, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, HN.</div> <div style="text-align: center;">....................0o0....................</div>
- Chất lượng tiên phong<br>
- Dịch vụ hoàn hảo<br>
- Giá cả hợp lý<br>
Để biết thêm thông tin chi tiết : Bạn hãy bấm vào đây<br>
Hoặc Call: Mr Phong – 0947.299.699<br>
Khuyến mãi từ ngày năm 2011: <b>"Khuyến mãi 2% thuế trước bạ và Giảm giá trên tất cả các chủng loại xe của VINAXUKI".</b><br>
Bán hàng, bảo hành, cung cấp phụ tùng chính hãng với tiêu chí <b>" Giá bán lẻ rẻ như giá bán sỉ"</b><br>
<div style="text-align: center;">....................0o0....................</div> <div style="text-align: center;">CÔNG TY CP Ô TÔ XUÂN KIÊN – VINAXUKI</div> Văn phòng GD: Km 8, Đường 1A, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, HN.<br>
<div style="text-align: center;"><b>Call: </b>Mr Phong – 0947.299.699</div> <div style="text-align: center;">....................0o0....................</div> <div style="text-align: center;">THÔNG SỐ KỸ THUẬT XE VINAXUKI 650 KG – 1011G</B></div> <div style="text-align: center;"></B></div> <b>Nhãn hiệu : </b> <br>
<b>SONGHUAJIANG HFJ1011G </b><br>
Số chứng nhận : <br>
024/VAQ07 - 01/05 <br>
Ngày cấp : <br>
03/02/2010 <br>
Loại phương tiện : <br>
Ôtô tải <br>
Xuất xứ : <br>
Trung Quốc <br>
<b>Cơ sở sản xuất : </b><br>
<b>Chi nhánh công ty CP ôtô Xuân Kiên VINAXUKI- Nhà máy SX ô tô số 1, Mê Linh, Hà Nội </b><br>
<b>Thông số chung: </b><br>
<br>
<br>
<br>
Trọng lượng bản thân : <br>
820 <br>
kG <br>
Phân bố : - Cầu trước : <br>
475 <br>
kG <br>
- Cầu sau : <br>
345 <br>
kG <br>
Tải trọng cho phép chở : <br>
650 <br>
kG <br>
Số người cho phép chở : <br>
2 <br>
người <br>
Trọng lượng toàn bộ : <br>
1600 <br>
kG <br>
<br>
<br>
Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao : <br>
3644 x 1492 x 1797 <br>
mm <br>
Kích thước lòng thùng hàng : <br>
2265 x 1380 x 319 <br>
mm <br>
Chiều dài cơ sở : <br>
1960 <br>
mm <br>
Vết bánh xe trước / sau : <br>
1235/1220 <br>
mm <br>
Số trục : <br>
2 <br>
<br>
Công thức bánh xe : <br>
4 x 2 <br>
<br>
Loại nhiên liệu : <br>
Xăng không chì có trị số ốc tan 92 <br>
<br>
<br>
<br>
<b>Động cơ : </b> <br>
Nhãn hiệu động cơ: <br>
DA465Q <br>
Loại động cơ: <br>
4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng <br>
Thể tích : <br>
970 cm3 <br>
Công suất lớn nhất /tốc độ quay : <br>
35.5 kW/ 5000 v/ph <br>
<b>Lốp xe : </b><br>
<br>
Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV: <br>
02/02/---/--- <br>
Lốp trước / sau: <br>
165/70 R13 /165/70 R13 <br>
<b>Hệ thống phanh :</b> <br>
<br>
Phanh trước /Dẫn động : <br>
Tang trống hoặc phanh đĩa /thuỷ lực, trợ lực chân không <br>
Phanh sau /Dẫn động : <br>
Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không <br>
Phanh tay /Dẫn động : <br>
Tác động lên bánh sau /cơ khí <br>
<b>Hệ thống lái :</b> <br>
<br>
Kiểu hệ thống lái /Dẫn động : <br>
Thanh răng- Bánh răng /Cơ khí <br>
<br>
<div style="text-align: center;">NGOÀI RA CHÚNG TÔI CÒN CÓ CÁC DÒNG XE KHÁC</B></div> <b>* XE TẢI THÙNG:</b><br>
Xe VINAXUKI HFJ1011G .....650Kg............... (111.500 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 990T..................990Kg.................(149.9 00 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 1240T................1240Kg...............(167.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 1490T................1490Kg...............(179.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 1980T................1980Kg...............(205.400 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 1044TL..............1995Kg...............(219.500 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 1047TL..............2500Kg...............(229.500 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 2500TL..............2500Kg...............(213.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 3490TL..............3490Kg...............(255.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 3500TL..............3500Kg...............(289.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 4000TL..............4000Kg...............(313.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 5500TL..............5500Kg...............(325.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 6000TL..............6000Kg...............(354.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 6500TL..............6500Kg...............(395.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 7500TL..............7500Kg...............(389.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 8500TL..............8500Kg...............(460.000 Tr)<br>
Xe VINAXUKI 7000TL4x4........1995Kg...............(420.000 Tr)<br>
Hoặc Call: Mr Phong – 0947.299.699<br>
<b>* XE TẢI BEN</b><br>
Xe ben VINAXUKI 1011TD......500Kg.................(122.500 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 1200BA........1200Kg...............(165.900 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 1990BA........1990Kg...............(176.400 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 2500BA........2500Kg...............(218.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 2500BA4x4..2500Kg...............(236.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 2500BK4x4..2500Kg...............(288.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 2700BA........2700Kg...............(270.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 3250BA........3250Kg...............(312.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 3490BA........3490Kg...............(310.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 3490BA4x4..3490Kg...............(339.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 5000BA........5000Kg...............(354.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 6000BA........6000Kg...............(375.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 6000BA4x4...2700Kg...............(412.950 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 6500BA........6500Kg...............(385.000 Tr)<br>
Xe ben VINAXUKI 7000BA........7000Kg...............(418.950 Tr)<br>
Hoặc Call: Mr Phong – 0947.299.699<br>
<b>* XE BÁN TẢI</b><br>
Xe Picup 650X II.......................650Kg...............(296. 000 Tr)<br>
Xe du lịch 7110E …………….5 chỗ …………. (240.000 Tr)<br>
<br>
- Chúng tôi làm chọn gói DV: Đăng ký, đăng kiểm, hoán cải hạ tải.<br>
- Chuyên đóng các loại thùng: Thùng mui phủ bạt, thùng tôn kín, thùng đông lạnh, thùng nâng hạ ...<br>
- Xưởng sửa chữa tổng hợp các loại xe tải.<br>
<div style="text-align: center;">....................0o0....................</div> <div style="text-align: center;">Mọi chi tiết xin liên hệ:</div> <div style="text-align: center;"><a rel="nofollow" href="http://vatgia.com/vuphongauto" target="_blank">Mr Phong – 0947.299.699</a></div> <div style="text-align: center;">Nhà máy ô tô XUÂN KIÊN VINAXUKI: Mê Linh, Hà Nội</div> <div style="text-align: center;">Văn phòng GD: Km 8, Đường 1A, Hoàng Liệt, Hoàng Mai, HN.</div> <div style="text-align: center;">....................0o0....................</div>